Chuyển đến nội dung
挥动揮動

huīdòng

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. vẫy
  2. vung
  3. quơ (tay, cờ...)

Ví dụ

  1. 小朋友们在路旁挥动着小红旗。

    Xiǎopéngyoumen zài lùpáng huīdòngzhe xiǎohóngqí.Các em nhỏ đứng bên đường vẫy những lá cờ đỏ nhỏ.

  2. 离别时,她不停地挥动双手。

    Líbié shí, tā bùtíng de huīdòng shuāngshǒu.Lúc chia tay, cô ấy không ngừng vẫy hai tay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 挥动手臂 huīdòng shǒubìvung cánh tay
  • 挥动旗帜 huīdòng qízhìvẫy cờ
  • 挥动双翼 huīdòng shuāngyìvỗ hai cánh
  • 用力挥动 yònglì huīdòngvung mạnh tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

举起手臂或拿着东西摇晃。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

挥动 + 手/旗帜/武器

Động từ mang tân ngữ là các vật có thể vung, vẫy, quơ được. VD: 挥动手中的荧光棒。– Vung chiếc gậy phát sáng trong tay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

挥
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1