Chuyển đến nội dung
护目镜護目鏡

hùmùjìng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 副

1Danh từ

  1. kính bảo hộ
  2. kính bảo vệ mắt

Ví dụ

  1. 进实验室必须戴护目镜。

    Jìn shíyànshì bìxū dài hùmùjìng.Vào phòng thí nghiệm bắt buộc phải đeo kính bảo hộ.

  2. 医生在手术时戴上了护目镜。

    Yīshēng zài shǒushù shí dài shàng le hùmùjìng.Bác sĩ đã đeo kính bảo hộ khi làm phẫu thuật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戴护目镜 dài hùmùjìngđeo kính bảo hộ
  • 摘下护目镜 zhāixià hùmùjìngtháo kính bảo hộ
  • 一副护目镜 yí fù hùmùjìngmột chiếc kính bảo hộ
  • 滑雪护目镜 huáxuě hùmùjìngkính bảo hộ trượt tuyết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来保护眼睛免受强光、飞溅物等伤害的特制眼镜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴 / 摘 + 护目镜

đeo hoặc tháo kính bảo hộ. VD: 请戴好护目镜。– Xin hãy đeo kính bảo hộ cẩn thận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

护
目
镜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1