1Danh từ
- bùa hộ mệnh
- lá chắn
- chỗ dựa
Ví dụ
Nǎinai zài sìmiào lǐ wèi wǒ qiú le yí gè hùshēnfú.
Bà nội đã cầu một lá bùa hộ mệnh cho tôi ở trong chùa.
Tā zǒng bǎ shēngbìng dàngzuò bù wánchéng zuòyè de hùshēnfú.
Cậu ấy luôn lấy ốm đau làm lá chắn cho việc không hoàn thành bài tập.
Fǎlǜ bú shì zuìfàn de hùshēnfú.
Pháp luật không phải là lá bùa hộ mệnh của tội phạm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指迷信者认为佩戴在身上可以驱邪免灾的符纸;比喻保护自己避免受批评或惩治的人或事物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把……当作护身符
Dùng cái gì đó làm bình phong/lá chắn bảo vệ mình. VD: 他把年轻当作犯错的护身符。– Anh ta lấy tuổi trẻ làm lá chắn cho những sai lầm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
