Chuyển đến nội dung
报偿報償

bàocháng

Hán Việt: BÁO THƯỜNG

HSK6

1Động từ

  1. đền đáp
  2. báo đáp
  3. trả ơn

Ví dụ

  1. 他的辛勤努力终于得到了报偿。

    Tā de xīnqín nǔlì zhōngyú dédàole bàocháng.

    Sự nỗ lực chăm chỉ của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp.

  2. 我想报偿父母的养育之恩。

    Wǒ xiǎng bàocháng fùmǔ de yǎngyù zhī ēn.

    Tôi muốn báo đáp ơn dưỡng dục của cha mẹ.

  3. 社会给予了他丰厚的回报与报偿。

    Shèhuì jǐyùle tā fēnghòu de huíbào yǔ bàocháng.

    Xã hội đã dành cho anh ấy sự hồi đáp và đền đáp hậu hĩnh.

2Danh từ

  1. sự đền đáp
  2. phần thưởng đền bù

Ví dụ

  1. 付出代价后,他得到了相应的报偿。

    Fùchū dàijià hòu, tā dédàole xiāngyìng de bàocháng.

    Sau khi trả giá, anh ấy đã nhận được sự đền đáp xứng đáng.

  2. 他们不求任何报偿地帮助他人。

    Tāmen bù qiú rènhé bàocháng de bāngzhù tārén.

    Họ giúp đỡ người khác mà không mưu cầu bất kỳ sự đền đáp nào.

  3. 这种精神上的报偿是金钱买不到的。

    Zhè zhǒng jīngshén shang de bàocháng shì jīnqián mǎi bu dào de.

    Sự đền đáp về mặt tinh thần này không tiền bạc nào mua được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 得到报偿 dédào bàochángnhận được sự đền đáp
  • 不求报偿 bù qiú bàochángkhông mưu cầu đền đáp
  • 予以报偿 yǔyǐ bàochángdành cho sự báo đáp
  • 丰厚的报偿 fēnghòu de bàochángsự đền đáp hậu hĩnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

报答;补偿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

得到 / 给予 + 报偿

nhận được hoặc dành cho sự đền đáp. VD: 他的付出得到了报偿。– Sự hy sinh của anh ấy đã được đền đáp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

报
偿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1