1Động từ
- đền đáp
- báo đáp
- trả ơn
Ví dụ
Tā de xīnqín nǔlì zhōngyú dédàole bàocháng.
Sự nỗ lực chăm chỉ của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp.
Wǒ xiǎng bàocháng fùmǔ de yǎngyù zhī ēn.
Tôi muốn báo đáp ơn dưỡng dục của cha mẹ.
Shèhuì jǐyùle tā fēnghòu de huíbào yǔ bàocháng.
Xã hội đã dành cho anh ấy sự hồi đáp và đền đáp hậu hĩnh.
2Danh từ
- sự đền đáp
- phần thưởng đền bù
Ví dụ
Fùchū dàijià hòu, tā dédàole xiāngyìng de bàocháng.
Sau khi trả giá, anh ấy đã nhận được sự đền đáp xứng đáng.
Tāmen bù qiú rènhé bàocháng de bāngzhù tārén.
Họ giúp đỡ người khác mà không mưu cầu bất kỳ sự đền đáp nào.
Zhè zhǒng jīngshén shang de bàocháng shì jīnqián mǎi bu dào de.
Sự đền đáp về mặt tinh thần này không tiền bạc nào mua được.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
报答;补偿。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
得到 / 给予 + 报偿
nhận được hoặc dành cho sự đền đáp. VD: 他的付出得到了报偿。– Sự hy sinh của anh ấy đã được đền đáp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
