Chuyển đến nội dung
报答報答

bàodá

Hán Việt: BÁO ĐÁP

HSK7–9

1Động từ

  1. báo đáp
  2. đền đáp

Ví dụ

  1. 我们要努力学习,报答父母的养育之恩。

    Wǒmen yào nǔlì xuéxí, bàodá fùmǔ de yǎngyù zhī ēn.

    Chúng ta phải nỗ lực học tập để báo đáp công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.

  2. 老师的教诲之恩,我真不知道该怎样报答。

    Lǎoshī de jiàohuì zhī ēn, wǒ zhēn bù zhīdào gāi zěnyàng bàodá.

    Ơn dạy bảo của thầy cô, tôi thật không biết phải đền đáp thế nào.

  3. 他决心用出色的工作业绩来报答公司的培养。

    Tā juéxīn yòng chūsè de gōngzuò yèjì lái bàodá gōngsī de péiyǎng.

    Anh ấy quyết tâm dùng thành tích công việc xuất sắc để báo đáp sự bồi dưỡng của công ty.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 报答恩情 bàodá ēnqíngđền đáp ân tình
  • 报答父母 bàodá fùmǔbáo hiếu/đền đáp cha mẹ
  • 报答养育之恩 bàodá yǎngyù zhī ēnbáo đáp công ơn dưỡng dục
  • 无以报答 wú yǐ bàodákhông lấy gì đền đáp được

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用实际行动来表示感谢(多指恩情)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + hành động + 来 + 报答 + đối tượng

Dùng hành động cụ thể để báo đáp, đền ơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

报
答

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1