Chuyển đến nội dung
报到報到

bàodào

Hán Việt: BÁO ĐÁO

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. trình diện
  2. báo danh
  3. đến nhận việc
  4. nhập học

Ví dụ

  1. 新学生明天去学校报到。

    Xīn xuésheng míngtiān qù xuéxiào bàodào.Học sinh mới ngày mai đến trường nhập học.

  2. 请大家准时到会议室报到。

    Qǐng dàjiā zhǔnshí dào huìyìshì bàodào.Xin mọi người đến phòng họp điểm danh đúng giờ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 按时报到 ànshí bàodàođến điểm danh đúng giờ
  • 准时报到 zhǔnshí bàodàotrình diện đúng giờ
  • 新生报到 xīnshēng bàodàotân sinh viên làm thủ tục nhập học
  • 报到时间 bàodào shíjiānthời gian trình diện/nhập học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向组织或负责人报告自己已经来到。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

到 / 来 / 去 + địa điểm + 报到

Đến một địa điểm nào đó để trình diện hoặc làm thủ tục. VD: 到前台报到。– Đến quầy lễ tân trình diện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

报
到

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1