Chuyển đến nội dung
抬高

táigāo

Hán Việt: ĐÀI CAO

HSK5

1Động từ

  1. nâng cao
  2. giơ cao lên (vị trí)
  3. đội lên
  4. thổi phồng
  5. nâng cao (giá cả, địa vị, thanh danh)

Ví dụ

  1. 医生嘱咐他把受伤的那条腿适当抬高。

    Yīshēng zhǔfù tā bǎ shòushāng de nà tiáo tuǐ shìdàng táigāo.

    Bác sĩ dặn anh ấy nâng cao chân bị thương lên một cách thích hợp.

  2. 他抬高下巴,傲慢地看着对方。

    Tā táigāo xiàba, àomàn de kàn zhe duìfāng.

    Anh ta ngẩng cao cằm, ngạo mạn nhìn đối phương.

  3. 请大家把箱子抬高一点,别碰到门框。

    Qǐng dàjiā bǎ xiāngzi táigāo yìdiǎn, bié pèng dào ménkuàng.

    Xin mọi người hãy nâng chiếc hòm cao lên một chút, đừng để va vào khung cửa.

  4. 一些不法商贩借机抬高蔬菜价格。

    Yìxiē bùfǎ shāngfàn jièjī táigāo shūcài jiàgé.

    Một số tiểu thương bất chính nhân cơ hội đội giá rau củ lên cao.

  5. 他总喜欢在领导面前抬高自己、贬低别人。

    Tā zǒng xǐhuan zài lǐngdǎo miànqián táigāo zìjǐ, biǎndī biérén.

    Anh ta luôn thích tâng bốc bản thân và hạ thấp người khác trước mặt lãnh đạo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抬高物价 táigāo wùjiàđội giá cả lên cao
  • 抬高身价 táigāo shēnjiàtự nâng cao giá trị bản thân
  • 抬高门槛 táigāo ménkǎnnâng cao tiêu chuẩn/ngưỡng
  • 故意抬高 gùyì táigāocố tình nâng cao/đội lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使升高;使物价、地位等提高。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 抬高

Làm cho vị trí, giá cả hoặc vị thế của đối tượng tăng cao lên.

抬高 + 物价/身价/成本

Làm tăng giá cả, thân thế hoặc chi phí.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抬
高

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1