Chuyển đến nội dung
抱抱

bàobào

Động từ

Lượng từ: 个

1Động từ

  1. ôm (ngữ khí thân mật, nũng nịu)

Ví dụ

  1. 小女孩张开双臂说:“妈妈,抱抱!”

    Xiǎonǚhái zhāngkāi shuāngbì shuō: “Māma, bàobao!”Bé gái dang hai tay nói: "Mẹ ơi, bế ôm con với!"

  2. 累了一天,我真想抱抱你。

    Lèi le yì tiān, wǒ zhēn xiǎng bàobao nǐ.Mệt mỏi cả ngày, anh rất muốn ôm em một cái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 求抱抱 qiú bàobaođòi ôm, xin ôm
  • 抱抱我 bàobao wǒôm em/anh một cái
  • 要抱抱 yào bàobaođòi ôm (trẻ con/người yêu)
  • 给个抱抱 gěi ge bàobaocho một cái ôm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两臂环抱(多用于亲昵语境或哄小孩)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

来,+ 抱抱

Dùng trong khẩu ngữ thân mật để gọi ai đó lại ôm. VD: 乖,来抱抱。– Ngoan nào, lại đây ôm cái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抱
抱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1