Chuyển đến nội dung
抱

bào

Hán Việt: BÃO

Động từLượng từ

HSK4Lượng từ: 抱Bộ: 扌8 nét

1Động từ

  1. ôm
  2. bế
  3. bồng
  4. ấp ủ
  5. mang (hy vọng, niềm tin)
  6. bế, ôm
  7. ôm, bế

Ví dụ

  1. 母亲抱着熟睡的孩子。

    Mǔqīn bào zhe shúshuì de háizi.Người mẹ đang bế đứa con ngủ say.

  2. 我们对未来抱有希望。

    Wǒmen duì wèilái bào yǒu xīwàng.Chúng tôi mang đầy hy vọng đối với tương lai.

2Lượng từ

  1. ôm (vòng tay ôm)

Ví dụ

  1. 他抱来了一抱柴火。

    Tā bào lái le yí bào cháihuǒ.Anh ấy ôm đến một ôm củi.

  2. 地上有一抱干草。

    Dìshang yǒu yí bào gāncǎo.Trên đất có một ôm cỏ khô.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拥抱 yōngbàoôm chầm, cái ôm
  • 抱紧 bàojǐnôm chặt
  • 抱着孩子 bàozhe háizibế đứa trẻ
  • 抱有希望 bàoyǒu xīwàngmang theo hy vọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用手臂围住;也指怀藏思想、感情。

Ghi chú: Bộ thủ 扌 (tay) bên trái, chữ 包 (bao bọc) bên phải; cánh tay dang ra ôm trọn lấy.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 抱在怀里

Ôm ai/cái gì vào lòng. VD: 她把小猫抱在怀里。– Cô ấy ôm chú mèo con vào lòng.

对……抱有 + danh từ trừu tượng

Mang tâm thế, niềm tin, hy vọng đối với việc gì. VD: 大家都对这项计划抱有期待。– Mọi người đều đặt nhiều kỳ vọng vào kế hoạch này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “抱” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1