1Động từ
- ôm
- bế
- bồng
- ấp ủ
- mang (hy vọng, niềm tin)
- bế, ôm
- ôm, bế
Ví dụ
2Lượng từ
- ôm (vòng tay ôm)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用手臂围住;也指怀藏思想、感情。
Ghi chú: Bộ thủ 扌 (tay) bên trái, chữ 包 (bao bọc) bên phải; cánh tay dang ra ôm trọn lấy.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 抱在怀里
Ôm ai/cái gì vào lòng. VD: 她把小猫抱在怀里。– Cô ấy ôm chú mèo con vào lòng.
对……抱有 + danh từ trừu tượng
Mang tâm thế, niềm tin, hy vọng đối với việc gì. VD: 大家都对这项计划抱有期待。– Mọi người đều đặt nhiều kỳ vọng vào kế hoạch này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “抱” 8
- 抱歉bàoqiàn BÃO KHIỂMáy náy; lấy làm tiếc; xin lỗiHSK4
- 抱怨bàoyuàn BÃO OÁNthan phiền; oán trách; kêu caHSK5
- 拥抱yōngbào UNG BÃOôm; ôm ấp; ôm chặtHSK5
- 搂抱lǒubàoôm; ôm chặt; ôm ấpHSK5
- 抱负bàofù BÃO PHỤhoài bão; khát vọng lớn; hoài bão lớnHSK7–9
- 怀抱huáibào HOÀI BÃOôm; ấp ủ; vòng tayHSK7–9
- 抱抱bàobàoôm (ngữ khí thân mật, nũng nịu)
- 紧抱jǐnbào KHẨN BÃOôm chặt; ôm ghì lấy
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
