Chuyển đến nội dung
拙劣

zhuōliè

Hán Việt: CHUYẾT LIỆT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. vụng về
  2. dở tệ
  3. kém cỏi

Ví dụ

  1. 这是一种十分拙劣的骗术。

    Zhè shì yì zhǒng shífēn zhuōliè de piànshù.Đây là một thủ đoạn lừa gạt hết sức vụng về.

  2. 他的演技显得有些拙劣。

    Tā de yǎnjì xiǎnde yǒuxiē zhuōliè.Kỹ năng diễn xuất của anh ấy có vẻ hơi dở tệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拙劣的手法 zhuōliè de shǒufǎthủ pháp vụng về
  • 拙劣的表演 zhuōliè de biǎoyǎnmàn trình diễn dở tệ
  • 拙劣的借口 zhuōliè de jièkǒucái cớ vụng về
  • 技术拙劣 jìshù zhuōlièkỹ thuật kém cỏi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

粗劣笨拙,不高明。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拙劣的 + Danh từ

Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ sự việc hoặc hành vi vụng về, kém cỏi. VD: 拙劣的谎言。– Lời nói dối vụng về.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拙
劣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1