Chuyển đến nội dung
巧妙

qiǎomiào

Hán Việt: XẢO DIỆU

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. khéo léo
  2. tài tình
  3. tinh xảo
  4. khéo léo, tài tình, tài ba
  5. khéo léo, tài tình

Ví dụ

  1. 他巧妙地避开了这个敏感的问题。

    Tā qiǎomiào de bìkāi le zhè ge mǐngǎn de wèntí.Anh ấy đã khéo léo né tránh câu hỏi nhạy cảm này.

  2. 这个故事构思巧妙,引人入胜。

    Zhè gè gùshi gòusī qiǎomiào, yǐnrénrùshèng.Câu chuyện này có ý tưởng dàn dựng rất khéo léo, cuốn hút người đọc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 巧妙的办法 qiǎomiào de bànfǎbiện pháp khéo léo
  • 构思巧妙 gòusī qiǎomiàocấu tứ khéo léo, ý tưởng tài tình
  • 巧妙地结合 qiǎomiào de jiéhékết hợp tài tình
  • 回答得巧妙 huídá de qiǎomiàotrả lời khéo léo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

灵巧高妙,方法或构思好。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

巧妙地 + động từ

Làm việc gì một cách khéo léo, tài tình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

巧
妙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1