1Động từ
- chiêu mộ
- tuyển mộ
Ví dụ
Zhè jiā gōngsī zhèngzài zhāomù xīn de zhìyuàn rényuán.
Công ty này đang chiêu mộ các tình nguyện viên mới.
Jùlèbù zhèngzài zhāomù xīn huìyuán.
Câu lạc bộ đang chiêu mộ hội viên mới.
Jūnduì zài quánguó fànwéi nèi gōngkāi zhāomù xīnbīng.
Quân đội công khai tuyển mộ tân binh trên phạm vi cả nước.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
征集召集人员(多指士兵、会员等)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
招募 + Đối tượng
Động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc vị trí cần tuyển dụng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
