1Danh từ
- chiêu thức
- động tác võ thuật
- mánh khóe
- chiêu trò
- biện pháp
Ví dụ
Tā zhè yī tào jiànfǎ de zhāoshù fēicháng qítè.
Chiêu thức trong bộ kiếm pháp này của anh ấy vô cùng kỳ lạ.
Tā shǐ jìn le gè zhǒng zhāoshù yě méi néng shuōfú duìfāng.
Anh ấy dùng hết mọi chiêu trò mà vẫn không thuyết phục được đối phương.
Shāngjiā de zhè zhǒng cùxiāo zhāoshù zǎoyǐ bèi dàjiā kànchuān le.
Chiêu trò khuyến mãi này của người bán từ lâu đã bị mọi người nhìn thấu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
武术的动作;比喻手段、办法、计策。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
使尽 / 用尽 + 招数
Dùng hết mọi thủ đoạn, mưu mẹo hoặc cách thức để đạt mục đích.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
