Chuyển đến nội dung
手法

shǒufǎ

Hán Việt: THỦ PHÁP

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. thủ pháp
  2. kỹ pháp (trong nghệ thuật, y học)
  3. mánh khóe
  4. chiêu trò

Ví dụ

  1. 这部小说运用了独特的艺术手法。

    Zhè bù xiǎoshuō yùnyòng le dútè de yìshù shǒufǎ.Cuốn tiểu thuyết này vận dụng thủ pháp nghệ thuật độc đáo.

  2. 骗子的手法很狡猾。

    Piànzi de shǒufǎ hěn jiǎohuá.Mánh khóe của kẻ lừa đảo rất tinh vi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 艺术手法 yìshù shǒufǎthủ pháp nghệ thuật
  • 表现手法 biǎoxiàn shǒufǎthủ pháp biểu đạt
  • 手法巧妙 shǒufǎ qiǎomiàothủ pháp khéo léo
  • 犯罪手法 fànzuì shǒufǎthủ đoạn phạm tội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指艺术创作的技巧,也指待人处事的手腕或技巧。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

运用 + tính từ + 手法

sử dụng thủ pháp nào đó trong sáng tác nghệ thuật hoặc công việc. VD: 运用夸张手法。– Sử dụng thủ pháp cường điệu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
法

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1