1Danh từ
- gậy chỉ huy (của nhạc trưởng, cảnh sát giao thông)
- (nghĩa bóng) định hướng chi phối, gậy chỉ huy
Ví dụ
Yīnyuèjiā huīdòng zhe shǒuzhōng de zhǐhuībàng, jiāoxiǎngyuè suíjí xiǎngqǐ.Nhà âm nhạc vung cây gậy chỉ huy trên tay, bản nhạc giao hưởng lập tức vang lên.
Wǒmen bù néng dānchún bǎ kǎoshì dàngzuò jiàoyù de zhǐhuībàng.Chúng ta không thể đơn thuần coi thi cử là chiếc gậy chỉ huy của nền giáo dục.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
乐队指挥或交警指挥交通时用的小棒;比喻指导方向或起支配引导作用的事物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
以……为指挥棒
lấy cái gì làm định hướng/kim chỉ nam chi phối. VD: 教学不能完全以分数为指挥棒。– Dạy học không thể hoàn toàn lấy điểm số làm gậy chỉ huy.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
