Chuyển đến nội dung
指挥部指揮部

zhǐhuībù

Hán Việt: CHỈ HUY BỘ

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. sở chỉ huy
  2. ban chỉ huy
  3. bộ chỉ huy

Ví dụ

  1. 现场抢险指挥部正在紧急研究救援方案。

    Xiànchǎng qiǎngxiǎn zhǐhuībù zhèngzài jǐnjí yánjiū jiùyuán fāng'àn.Ban chỉ huy cứu hộ tại hiện trường đang khẩn trương nghiên cứu phương án cứu viện.

  2. 所有前线队伍必须听从指挥部的统一调度。

    Suǒyǒu qiánxiàn duìwǔ bìxū tīngcóng zhǐhuībù de tǒngyī diàodù.Tất cả các đội ngũ tuyến đầu đều phải nghe theo sự điều phối thống nhất của sở chỉ huy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 前线指挥部 qiánxiàn zhǐhuībùsở chỉ huy tiền tuyến
  • 救援指挥部 jiùyuán zhǐhuībùban chỉ huy cứu hộ
  • 设立指挥部 shèlì zhǐhuībùthành lập ban chỉ huy
  • 联合指挥部 liánhé zhǐhuībùbộ chỉ huy liên hợp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

负责领导和组织作战、抢险、大型工程建设等重大行动的领导机构。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

听从/服从 + 指挥部 + 的命令/调动

nghe theo mệnh lệnh / sự điều động của sở/ban chỉ huy. VD: 全体人员听从指挥部的命令。– Toàn thể nhân sự nghe theo lệnh của ban chỉ huy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

指
挥
部

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1