Chuyển đến nội dung
捉弄

zhuōnòng

Động từ

HSK5Lượng từ: 次

1Động từ

  1. trêu chọc
  2. trêu ghẹo
  3. chơi khăm

Ví dụ

  1. 他总是喜欢捉弄新来的同学。

    Tā zǒngshì xǐhuan zhuōnòng xīn lái de tóngxué.Nó lúc nào cũng thích trêu chọc bạn học mới tới.

  2. 不要捉弄小动物,要善待它们。

    Bú yào zhuōnòng xiǎo dòngwù, yào shàndài tāmen.Đừng chọc phá động vật nhỏ, phải đối xử tốt với chúng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 故意捉弄 gùyì zhuōnòngcố tình trêu chọc
  • 被命运捉弄 bèi mìngyùn zhuōnòngbị số phận trêu ngươi
  • 受到捉弄 shòudào zhuōnòngbị trêu ghẹo
  • 捉弄别人 zhuōnòng biérénchơi khăm người khác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对人开玩笑,使人难堪;戏弄。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拿 + ai đó + 捉弄 / 捉弄 + ai đó

Hành động đùa giỡn, chơi khăm nhằm vào ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

捉
弄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1