1Động từ
- bắt mồi
- săn mồi
Ví dụ
Māotóuyīng zài yèjiān bǔshí tiánshǔ.
Cú mèo săn bắt chuột đồng vào ban đêm.
Shīzi chángcháng qiánfú zài cǎocóng zhōng děngdài bǔshí lièwù.
Sư tử thường ẩn nấp trong bụi cỏ chờ săn con mồi.
Yòuniǎo jiànjiàn xuéhuì le zìjǐ bǔshí.
Chim non dần dần học được cách tự đi kiếm mồi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
动物捕取其他生物作为食物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
捕食 + tân ngữ (động vật làm mồi)
Động vật săn bắt con vật khác làm thức ăn. VD: 蜘蛛以捕食昆虫为生。– Nhện sống bằng cách bắt côn trùng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “捕食” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
