Chuyển đến nội dung
捕食者

bǔshízhě

Hán Việt: BỔ THỰC GIẢ

Danh từ

Lượng từ: 种、个

1Danh từ

  1. động vật ăn thịt
  2. kẻ săn mồi

Ví dụ

  1. 狮子是草原上的顶尖捕食者。

    Shīzi shì cǎoyuán shang de dǐngjiān bǔshízhě.Sư tử là kẻ săn mồi đỉnh cao trên thảo nguyên.

  2. 猎物经常需要警惕周围的捕食者。

    Lièwù jīngcháng xūyào jǐngtì zhōuwéi de bǔshízhě.Con mồi thường phải cảnh giác với những kẻ săn mồi xung quanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 顶级捕食者 dǐngjí bǔshízhěkẻ săn mồi đầu chuỗi thức ăn
  • 海洋捕食者 hǎiyáng bǔshízhěkẻ săn mồi dưới biển
  • 天然捕食者 tiānrán bǔshízhěthiên địch, kẻ săn mồi tự nhiên
  • 躲避捕食者 duǒbì bǔshízhělẩn tránh kẻ săn mồi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指在生态系统中以捕杀其他生物作为食物来源的动物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

捕食者 + 捕食 + con mồi

Kẻ săn mồi săn bắt con mồi. VD: 捕食者捕食小动物。– Kẻ săn mồi săn bắt các con vật nhỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

捕
食
者

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1