1Trợ từ
- người
- kẻ
- cái
- điều (dùng sau từ/cụm từ để chỉ người hoặc sự vật)
- người, kẻ
Ví dụ
2Hậu tố danh từ
- người, kẻ (hậu tố)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
附在词或词组后面,指代人、事或物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
động từ / tính từ + 者
tạo thành danh từ chỉ người thực hiện hành động hoặc người mang tính chất đó. VD: 成功者。– Người thành công.
“还是” 和 “或者”
Cả hai từ đều có nghĩa là "hoặc, hay là", nhưng có phạm vi dùng khác nhau: '还是' dùng trong câu hỏi (câu hỏi lựa chọn) để người nghe chọn một trong các phương án; '或者' dùng trong câu trần thuật để liệt kê các khả năng có thể lựa chọn mà không mang tính chất hỏi.
我们用会议室的电脑还是自己的电脑? – Chúng ta dùng máy tính phòng họp hay máy tính của mình?
会议室的电脑或者自己的电脑都可以。 – Dùng máy tính của phòng họp hay máy tính của mình đều được.
Bài học: HSK3 · 公司里的一天 – Một ngày ở công ty
或者……,或者……
Dùng trong câu ghép trần thuật để liên kết hai hay nhiều phương án lựa chọn, mang nghĩa 'hoặc là... hoặc là...'. Thường dùng trong khẩu ngữ.
或者明天去,或者后天去,我给你打电话。 – Hoặc ngày mai đi, hoặc ngày kia đi, mình sẽ gọi điện cho bạn.
我们或者今天去电影院看电影,或者明天在家看电影。 – Chúng mình hoặc là hôm nay đến rạp xem phim, hoặc là ngày mai ở nhà xem.
Bài học: HSK3 · 天气说变就变 – Thời tiết nói đổi là đổi
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “者” 18
- 或者huòzhě HOẶC GIẢhoặc; hoặc là (dùng trong câu trần thuật); hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật)HSK3
- 读者dúzhě ĐỘC GIẢđộc giả; người đọc; độc giả, người đọcHSK4
- 记者jìzhě KÝ GIẢphóng viên; nhà báo; nhà báo, phóng viênHSK4
- 作者zuòzhě TÁC GIẢtác giả; người sáng tácHSK4
- 学者xuézhě HỌC GIẢhọc giả; nhà nghiên cứuHSK5
- 侍者shìzhěngười phục vụ; bồi bàn (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc văn viết)HSK5
- 后者hòuzhě HẬU GIẢngười sau; cái sau; vế sauHSK6
- 患者huànzhě HOẠN GIẢbệnh nhân; người bệnh; bệnh nhân, người bệnhHSK6
- 前者qiánzhě TIỀN GIẢngười trước; cái trước; điều nói trướcHSK6
- 行者xíngzhě HÀNH GIẢngười đi đường; người lữ hành; hành giả (người tu hành Phật giáo nhưng chưa cạo tóc xuất gia hoặc người đi hành hương)HSK6
- 使者shǐzhě SỨ GIẢsứ giảHSK7–9
- 笔者bǐzhěngười viết; tác giả (từ tác giả tự xưng khiêm tốn trong bài viết, sách báo)
- 工作者gōngzuòzhěngười làm công tác; cán bộ; nhân viên (trong lĩnh vực cụ thể)HSK4
- 消费者xiāofèizhě TIÊU PHÍ GIẢngười tiêu dùngHSK5
- 志愿者zhìyuànzhě CHÍ NGUYỆN GIẢtình nguyện viên; người tình nguyệnHSK5
- 参加者cānjiāzhě THAM GIA GIẢngười tham gia; người dựHSK5
- 参与者cānyùzhě THAM DỰ GIẢngười tham gia; người dựHSK5
- 出席者chūxízhě XUẤT TỊCH GIẢngười tham dự; người có mặtHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
