Chuyển đến nội dung
者

zhě

Hán Việt: GIẢ

Trợ từHậu tố danh từ

HSK4

1Trợ từ

  1. người
  2. kẻ
  3. cái
  4. điều (dùng sau từ/cụm từ để chỉ người hoặc sự vật)
  5. người, kẻ

Ví dụ

  1. 劳动者是最光荣的。

    Láodòngzhě shì zuì guāngróng de.Người lao động là vinh quang nhất.

  2. 二者必居其一。

    Èr zhě bì jū qí yī.Phải chọn một trong hai điều đó.

2Hậu tố danh từ

  1. người, kẻ (hậu tố)

Ví dụ

  1. 只有勇敢的探索者才能发现新大陆。

    Zhǐyǒu yǒnggǎn de tànsuǒzhě cái néng fāxiàn xīn dàlù.Chỉ có những người dũng cảm khám phá mới tìm ra vùng đất mới.

  2. 他是这项新技术的开创者之一。

    Tā shì zhè xiàng xīn jìshù de kāichuàngzhě zhīyī.Ông ấy là một trong những người mở đường cho công nghệ mới này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 作者 zuòzhětác giả
  • 读者 dúzhěđộc giả / người đọc
  • 记者 jìzhěnhà báo / phóng viên
  • 前者 / 后者 qiánzhě / hòuzhěngười/điều trước / người/điều sau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

附在词或词组后面,指代人、事或物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ / tính từ + 者

tạo thành danh từ chỉ người thực hiện hành động hoặc người mang tính chất đó. VD: 成功者。– Người thành công.

“还是” 和 “或者”

Cả hai từ đều có nghĩa là "hoặc, hay là", nhưng có phạm vi dùng khác nhau: '还是' dùng trong câu hỏi (câu hỏi lựa chọn) để người nghe chọn một trong các phương án; '或者' dùng trong câu trần thuật để liệt kê các khả năng có thể lựa chọn mà không mang tính chất hỏi.

我们用会议室的电脑还是自己的电脑? – Chúng ta dùng máy tính phòng họp hay máy tính của mình?

会议室的电脑或者自己的电脑都可以。 – Dùng máy tính của phòng họp hay máy tính của mình đều được.

Bài học: HSK3 · 公司里的一天 – Một ngày ở công ty

或者……,或者……

Dùng trong câu ghép trần thuật để liên kết hai hay nhiều phương án lựa chọn, mang nghĩa 'hoặc là... hoặc là...'. Thường dùng trong khẩu ngữ.

或者明天去,或者后天去,我给你打电话。 – Hoặc ngày mai đi, hoặc ngày kia đi, mình sẽ gọi điện cho bạn.

我们或者今天去电影院看电影,或者明天在家看电影。 – Chúng mình hoặc là hôm nay đến rạp xem phim, hoặc là ngày mai ở nhà xem.

Bài học: HSK3 · 天气说变就变 – Thời tiết nói đổi là đổi

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

者

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “者” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1