Chuyển đến nội dung
排气排氣

páiqì

Hán Việt: BÀI KHÍ

Động từ

HSK5Lượng từ: 次

1Động từ

  1. xả khí
  2. thoát khí
  3. xì hơi (y học, kỹ thuật)

Ví dụ

  1. 高压锅需要先排气才能打开。

    Gāoyāguō xūyào xiān páiqì cáinéng dǎkāi.Nồi áp suất cần phải xả khí trước mới mở được.

  2. 腹部手术后排气说明肠道功能正在恢复。

    Fùbù shǒushù hòu páiqì shuōmíng chángdào gōngnéng zhèngzài huīfù.Sau phẫu thuật ổ bụng, xì hơi cho thấy chức năng ruột đang hồi phục.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 排气阀 páiqìfávan xả khí
  • 排气系统 páiqì xìtǒnghệ thống xả khí
  • 自动排气 zìdòng páiqìxả khí tự động
  • 术后排气 shù hòu páiqìxì hơi sau phẫu thuật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

排放气体或将内部积存的气体排出。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

等……排气 + 后

Chờ sau khi xả khí xong thì làm bước tiếp theo. VD: 等高压锅排气后再揭盖。– Đợi nồi áp suất xả hết khí rồi mới mở vung.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

排
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “排气” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1