Chuyển đến nội dung
排气管排氣管

páiqìguǎn

Hán Việt: BÀI KHÍ QUẢN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 根、个

1Danh từ

  1. ống xả
  2. ống pô (xe máy, ô tô)

Ví dụ

  1. 这辆车的排气管一直在冒黑烟。

    Zhè liàng chē de páiqìguǎn yìzhí zài mào hēiyān.Ống xả của chiếc xe này liên tục nhả khói đen.

  2. 摩托车的排气管非常烫,小心别碰到。

    Mótuōchē de páiqìguǎn fēicháng tàng, xiǎoxīn bié pèng dào.Ống pô xe máy rất nóng, cẩn thận đừng chạm vào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 汽车排气管 qìchē páiqìguǎnống xả ô tô
  • 排气管冒烟 páiqìguǎn mào yānống xả nhả khói
  • 双排气管 shuāng páiqìguǎnống xả kép
  • 改装排气管 gǎizhuāng páiqìguǎnđộ ống xả/ống pô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

内燃机或机械设备中用于排放废气的管道。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

排气管 + 冒 + khói/nước

Mô tả hiện tượng khói hoặc nước thoát ra từ ống xả. VD: 排气管冒白烟。– Ống xả bốc khói trắng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

排
气
管

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1