Chuyển đến nội dung
排水孔

páishuǐkǒng

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. lỗ thoát nước

Ví dụ

  1. 花盆底部通常有一个排水孔。

    Huāpén dǐbù tōngcháng yǒu yí ge páishuǐkǒng.Đáy chậu hoa thông thường có một lỗ thoát nước.

  2. 请别把头发掉进浴缸的排水孔里。

    Qǐng bié bǎ tóufa diào jìn yùgāng de páishuǐkǒng lǐ.Xin đừng để tóc rơi vào lỗ thoát nước của bồn tắm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清理排水孔 qīnglǐ páishuǐkǒngdọn dẹp lỗ thoát nước
  • 堵住排水孔 dǔzhù páishuǐkǒngbịt kín lỗ thoát nước
  • 花盆排水孔 huāpén páishuǐkǒnglỗ thoát nước chậu hoa
  • 底部排水孔 dǐbù páishuǐkǒnglỗ thoát nước ở đáy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供积水排出的孔洞。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 放入/堵住 + 排水孔

dùng trong câu chữ 把 chỉ tác động vào lỗ thoát nước. VD: 垃圾堵住了排水孔。– Rác đã làm tắc lỗ thoát nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

排
水
孔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1