Chuyển đến nội dung
排水沟排水溝

páishuǐgōu

Danh từ

HSK5Lượng từ: 条、道

1Danh từ

  1. mương thoát nước
  2. rãnh thoát nước

Ví dụ

  1. 工人们正在清理堵塞的排水沟。

    Gōngrénmen zhèngzài qīnglǐ dǔsè de páishuǐgōu.Các công nhân đang dọn dẹp mương thoát nước bị tắc.

  2. 路边修了一条很深的排水沟。

    Lùbiān xiū le yì tiáo hěn shēn de páishuǐgōu.Bên đường đã đào một con mương thoát nước rất sâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清理排水沟 qīnglǐ páishuǐgōudọn dẹp mương thoát nước
  • 修排水沟 xiū páishuǐgōuđào rãnh thoát nước
  • 排水沟堵塞 páishuǐgōu dǔsèmương thoát nước bị tắc
  • 一条排水沟 yì tiáo páishuǐgōumột con mương thoát nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为排除积水而开挖的沟渠。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

顺着 + 排水沟 + 流

nước chảy dọc theo mương thoát nước. VD: 污水顺着排水沟流走。– Nước thải chảy dọc theo rãnh thoát nước đi mất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

排
水
沟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1