Chuyển đến nội dung
沟溝

gōu

Hán Việt: CÂU

HSK6Lượng từ: 条、道

1Danh từ

  1. mương
  2. rãnh
  3. khe rãnh

Ví dụ

  1. 田边有一条排水沟。

    Tián biān yǒu yì tiáo páishuǐgōu.

    Bên cạnh ruộng có một con mương thoát nước.

  2. 下雨后,门前的土沟里积满了水。

    Xiàyǔ hòu, ménqián de tǔgōu lǐ jīmǎn le shuǐ.

    Sau cơn mưa, rãnh đất trước cửa đọng đầy nước.

  3. 汽车不小心滑进了路旁的小沟里。

    Qìchē bù xiǎoxīn huájìn le lùpáng de xiǎogōu lǐ.

    Chiếc xe không cẩn thận đã trượt xuống con mương nhỏ bên đường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 水沟 shuǐgōurãnh nước
  • 排水沟 páishuǐgōumương thoát nước
  • 山沟 shāngōukhe núi
  • 一道沟 yí dào gōumột cái rãnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人工挖掘的水道,也指狭长低凹的地势。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

掉进/滑入 + 沟里

Rơi hoặc trượt vào trong mương, rãnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “沟” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1