Chuyển đến nội dung
探询探詢

tànxún

Hán Việt: THÁM TUÂN

1Động từ

  1. dò hỏi
  2. thăm dò ý kiến
  3. hỏi han

Ví dụ

  1. 他向朋友探询事情的真相。

    Tā xiàng péngyou tànxún shìqing de zhēnxiàng.

    Anh ấy dò hỏi bạn bè về chân tướng sự việc.

  2. 经理派我去探询客户的意向。

    Jīnglǐ pài wǒ qù tànxún kèhù de yìxiàng.

    Giám đốc phái tôi đi thăm dò ý định của khách hàng.

  3. 大家用探询的目光看着他。

    Dàjiā yòng tànxún de mùguāng kànzhe tā.

    Mọi người nhìn anh ấy với ánh mắt dò xét, hỏi han.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 探询口气 tànxún kǒuqìgiọng điệu dò hỏi
  • 探询目光 tànxún mùguāngánh mắt dò xét
  • 探询底细 tànxún dǐxìdò la ngọn ngành/lai lịch
  • 四处探询 sìchù tànxúndò hỏi khắp nơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

探问;打听。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + ai đó + 探询……

dò hỏi ai về điều gì. VD: 向警方探询案情。 – Dò hỏi cảnh sát về tình hình vụ án.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

探
询

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1