1Động từ
- dò hỏi
- thăm dò ý kiến
- hỏi han
Ví dụ
Tā xiàng péngyou tànxún shìqing de zhēnxiàng.
Anh ấy dò hỏi bạn bè về chân tướng sự việc.
Jīnglǐ pài wǒ qù tànxún kèhù de yìxiàng.
Giám đốc phái tôi đi thăm dò ý định của khách hàng.
Dàjiā yòng tànxún de mùguāng kànzhe tā.
Mọi người nhìn anh ấy với ánh mắt dò xét, hỏi han.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
探问;打听。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向 + ai đó + 探询……
dò hỏi ai về điều gì. VD: 向警方探询案情。 – Dò hỏi cảnh sát về tình hình vụ án.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
