Chuyển đến nội dung
询问詢問

xúnwèn

Hán Việt: TUẦN VẤN

HSK5

1Động từ

  1. hỏi han
  2. thăm dò
  3. hỏi

Ví dụ

  1. 医生正在询问病人的病情。

    Yīshēng zhèngzài xúnwèn bìngrén de bìngqíng.

    Bác sĩ đang hỏi han tình hình bệnh trạng của bệnh nhân.

  2. 如果有问题,你可以向前台询问。

    Rúguǒ yǒu wèntí, nǐ kěyǐ xiàng qiántái xúnwèn.

    Nếu có thắc mắc, bạn có thể hỏi nhân viên lễ tân.

  3. 警察仔细询问了目击者。

    Jǐngchá zǐxì xúnwèn le mùjìzhě.

    Cảnh sát đã hỏi han kỹ lưỡng nhân chứng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 详细询问 xiángxì xúnwènhỏi han chi tiết
  • 询问情况 xúnwèn qíngkuànghỏi han tình hình
  • 向……询问 xiàng... xúnwènhỏi han ai đó
  • 询问价格 xúnwèn jiàgéhỏi giá cả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

打听,征求意见。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 / 跟 + đối tượng + 询问 + việc

Hỏi han, tìm hiểu thông tin từ một đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

询
问

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1