Chuyển đến nội dung
接种接種

jiēzhòng

Hán Việt: TIẾP CHỦNG

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. tiêm chủng
  2. chủng ngừa
  3. cấy (vi khuẩn, mô)

Ví dụ

  1. 医生建议儿童按时接种疫苗。

    Yīshēng jiànyì értóng ànshí jiēzhòng yìmiáo.Bác sĩ khuyên trẻ em nên tiêm chủng vắc-xin đúng hạn.

  2. 他已经接种了两剂流感疫苗。

    Tā yǐjīng jiēzhòng le liǎng jì liúgǎn yìmiáo.Anh ấy đã tiêm hai mũi vắc-xin cúm rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 接种疫苗 jiēzhòng yìmiáotiêm chủng vắc-xin
  • 免费接种 miǎnfèi jiēzhòngtiêm chủng miễn phí
  • 接种率 jiēzhònglǜtỷ lệ tiêm chủng
  • 接种针剂 jiēzhòng zhēnjìtiêm mũi vắc-xin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把疫苗等微生物接种到人、动物或培养基上,以产生免疫力或进行培养。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

接种 + 疫苗

Biểu thị hành động tiêm phòng/chủng ngừa một loại vắc-xin cụ thể. VD: 接种新冠疫苗 (Tiêm vắc-xin Covid-19).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

接
种

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1