1Danh từ
- phòng điều khiển
- phòng kiểm soát
Ví dụ
Gōngchéngshīmen zhèngzài kòngzhìshì lǐ jiāncè gè xiàng shùjù.
Các kỹ sư đang giám sát các số liệu trong phòng điều khiển.
Wèijīng xǔkě, wàirén bùdé jìnrù zhǔ kòngzhìshì.
Nếu không được phép, người ngoài không được vào phòng điều khiển chính.
Kòngzhìshì de dà píngmù shang xiǎnshìzhe quán chǎng de yùnxíng zhuàngtài.
Màn hình lớn trong phòng điều khiển hiển thị trạng thái vận hành của toàn nhà máy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
集中安装仪表和控制装置,用以监控生产过程或设备运行的房间。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 控制室 + 操作 / 监控
Diễn đạt hành động giám sát hoặc thao tác bên trong phòng điều khiển. VD: 他在控制室监控系统。– Anh ấy theo dõi hệ thống trong phòng điều khiển.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
