1Động từ
- kiểm soát
- khống chế
- điều khiển
- khiếu nại
- tố cáo
- kiện
Ví dụ
Júshì yǐjīng dédàole yǒuxiào kòngzhì.
Tình hình đã được kiểm soát hiệu quả.
Tā hěn nán kòngzhù zìjǐ de qíngxù.
Anh ấy rất khó kiềm chế cảm xúc của mình.
Zhè tái shèbèi kěyǐ tōngguò shǒujī yuǎnchéng cāokòng.
Thiết bị này có thể điều khiển từ xa qua điện thoại.
Shòuhàizhě xiàng fǎyuàn tíchūle zhǐkòng.
Nạn nhân đã đệ đơn tố cáo lên tòa án.
Tā bèi kòng tānwū gōngkuǎn.
Ông ta bị cáo buộc tham ô công quỹ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
控制、开闭;告发、指责。
Ghi chú: Bên trái là bộ thủ (扌 - bàn tay), bên phải là không (空), bàn tay ghìm giữ kiểm soát không để vượt tầm.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
控告 / 指控 + đối tượng + tội danh
Tố cáo hoặc cáo buộc ai phạm tội gì. VD: 警方指控他盗窃。– Cảnh sát cáo buộc anh ta tội trộm cắp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “控” 14
- 控制kòngzhì KHỐNG CHẾkhống chế; kiểm soát; kiểm soát, kiềm chếHSK5
- 操控cāokòng THAO KHỐNGđiều khiển; thao túng; kiểm soátHSK7–9
- 监控jiānkòng GIAM KHỐNGgiám sát và khống chế; theo dõi; hệ thống camera giám sátHSK7–9
- 控告kònggào KHỐNG CÁOtố cáo; khiếu nại; khởi kiệnHSK7–9
- 失控shīkòng THẤT KHỐNGmất kiểm soát; mất khống chếHSK7–9
- 调控tiáokòng ĐIỀU KHỐNGđiều tiết và khống chế; điều tiết vĩ môHSK7–9
- 遥控yáokòng DAO KHỐNGđiều khiển từ xa; điều khiển từ xa (thiết bị)HSK7–9
- 指控zhǐkòng CHỈ KHỐNGbuộc tội; cáo buộc; tố cáoHSK7–9
- 控诉kòngsù KHỐNG TỐtố cáo; lên án; kể tội
- 磁控管cíkòngguǎn TỪ KHỐNG QUẢNđèn magnetron (bóng phát sóng vi ba, dùng trong lò vi sóng, ra-đa)HSK6
- 控制杆kòngzhìgǎn KHỐNG CHẾ CANcần điều khiển; cần gạt điều khiểnHSK6
- 控制室kòngzhìshì KHỐNG CHẾ THẤTphòng điều khiển; phòng kiểm soátHSK6
- 控制棒kòngzhìbàng KHỐNG CHẾ BỔNGthanh điều khiển (trong lò phản ứng hạt nhân)
- 自动控制zìdòngkòngzhì TỰ ĐỘNG KHỐNG CHẾđiều khiển tự động; khống chế tự động
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
