Chuyển đến nội dung
控

kòng

Hán Việt: KHỐNG

HSK6Bộ: 扌11 nét

1Động từ

  1. kiểm soát
  2. khống chế
  3. điều khiển
  4. khiếu nại
  5. tố cáo
  6. kiện

Ví dụ

  1. 局势已经得到了有效控制。

    Júshì yǐjīng dédàole yǒuxiào kòngzhì.

    Tình hình đã được kiểm soát hiệu quả.

  2. 他很难控住自己的情绪。

    Tā hěn nán kòngzhù zìjǐ de qíngxù.

    Anh ấy rất khó kiềm chế cảm xúc của mình.

  3. 这台设备可以通过手机远程操控。

    Zhè tái shèbèi kěyǐ tōngguò shǒujī yuǎnchéng cāokòng.

    Thiết bị này có thể điều khiển từ xa qua điện thoại.

  4. 受害者向法院提出了指控。

    Shòuhàizhě xiàng fǎyuàn tíchūle zhǐkòng.

    Nạn nhân đã đệ đơn tố cáo lên tòa án.

  5. 他被控贪污公款。

    Tā bèi kòng tānwū gōngkuǎn.

    Ông ta bị cáo buộc tham ô công quỹ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 控制 kòngzhìkiểm soát
  • 指控 zhǐkòngbuộc tội, cáo buộc
  • 操控 cāokòngthao túng, điều khiển
  • 遥控 yáokòngđiều khiển từ xa
  • 失控 shīkòngmất kiểm soát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

控制、开闭;告发、指责。

Ghi chú: Bên trái là bộ thủ (扌 - bàn tay), bên phải là không (空), bàn tay ghìm giữ kiểm soát không để vượt tầm.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

控告 / 指控 + đối tượng + tội danh

Tố cáo hoặc cáo buộc ai phạm tội gì. VD: 警方指控他盗窃。– Cảnh sát cáo buộc anh ta tội trộm cắp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

控

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “控” 14

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1