Chuyển đến nội dung
推动力推動力

tuīdònglì

Lượng từ: 股、种

1Danh từ

  1. động lực thúc đẩy
  2. sức đẩy

Ví dụ

  1. 创新是经济持续发展的重要推动力。

    Chuàngxīn shì jīngjì chíxù fāzhǎn de zhòngyào tuīdònglì.

    Sáng tạo đổi mới là động lực thúc đẩy quan trọng cho sự phát triển kinh tế bền vững.

  2. 家庭的支持是他努力工作的强大推动力。

    Jiātíng de zhīchí shì tā nǔlì gōngzuò de qiángdà tuīdònglì.

    Sự ủng hộ của gia đình là động lực thúc đẩy to lớn giúp anh ấy nỗ lực làm việc.

  3. 这项技术为行业变革带来了巨大的推动力。

    Zhè xiàng jìshù wèi hángyè biàngé dài lái le jùdà de tuīdònglì.

    Công nghệ này đã mang lại sức đẩy khổng lồ cho sự chuyển biến của ngành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 强大推动力 qiángdà tuīdònglìđộng lực thúc đẩy to lớn
  • 核心推动力 héxīn tuīdònglìđộng lực thúc đẩy cốt lõi
  • 发展推动力 fāzhǎn tuīdònglìđộng lực thúc đẩy phát triển
  • 成为推动力 chéngwéi tuīdònglìtrở thành động lực thúc đẩy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使事物向前发展或运行的力量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为……注入 / 提供 + 推动力

Tiếp thêm hoặc mang lại động lực thúc đẩy cho quá trình, mục tiêu nào đó. VD: 政策的支持为科技研发注入了新推动力。– Sự hỗ trợ từ chính sách đã tiếp thêm động lực thúc đẩy mới cho nghiên cứu khoa học.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

推
动
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1