1Danh từ
- động lực thúc đẩy
- sức đẩy
Ví dụ
Chuàngxīn shì jīngjì chíxù fāzhǎn de zhòngyào tuīdònglì.
Sáng tạo đổi mới là động lực thúc đẩy quan trọng cho sự phát triển kinh tế bền vững.
Jiātíng de zhīchí shì tā nǔlì gōngzuò de qiángdà tuīdònglì.
Sự ủng hộ của gia đình là động lực thúc đẩy to lớn giúp anh ấy nỗ lực làm việc.
Zhè xiàng jìshù wèi hángyè biàngé dài lái le jùdà de tuīdònglì.
Công nghệ này đã mang lại sức đẩy khổng lồ cho sự chuyển biến của ngành.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
使事物向前发展或运行的力量。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
为……注入 / 提供 + 推动力
Tiếp thêm hoặc mang lại động lực thúc đẩy cho quá trình, mục tiêu nào đó. VD: 政策的支持为科技研发注入了新推动力。– Sự hỗ trợ từ chính sách đã tiếp thêm động lực thúc đẩy mới cho nghiên cứu khoa học.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
