Chuyển đến nội dung
推论推論

tuīlùn

Hán Việt: THÔI LUẬN

HSK7–9Lượng từ: 个、条

1Động từ

  1. suy luận
  2. suy ra

Ví dụ

  1. 由这个前提出发,可以推论出以下结果。

    Yóu zhè ge qiántí chūfā, kěyǐ tuīlùn chū yǐxià jiéguǒ.

    Xuất phát từ tiền đề này, có thể suy luận ra kết quả sau đây.

  2. 科学家根据观察到的现象推论出宇宙正在膨胀。

    Kēxuéjiā gēnjù guānchá dào de xiànxiàng tuīlùn chū yǔzhòu zhèngzài péngzhàng.

    Các nhà khoa học dựa vào hiện tượng quan sát được suy ra vũ trụ đang giãn nở.

  3. 我们无法仅凭这一条信息就推论他的动机。

    Wǒmen wúfǎ jǐn píng zhè yī tiáo xìnxī jiù tuīlùn tā de dòngjī.

    Chúng ta không thể chỉ dựa vào một mẩu thông tin này mà suy ra động cơ của anh ấy.

2Danh từ

  1. hệ luận
  2. kết luận rút ra

Ví dụ

  1. 这一推论尚未得到实验证实。

    Zhè yī tuīlùn shàngwèi dédào shíyàn zhèngshí.

    Hệ luận này vẫn chưa được chứng thực qua thực nghiệm.

  2. 这个推论在理论上是成立的。

    Zhège tuīlùn zài lǐlùn shàng shì chénglì de.

    Hệ luận này đứng vững về mặt lý thuyết.

  3. 文章最后得出了一个出人意料的推论。

    Wénzhāng zuìhòu déchū le yí gè chūrén-yìliào de tuīlùn.

    Cuối bài viết đã đưa ra một kết luận bất ngờ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 得出推论 déchū tuīlùnrút ra kết luận/hệ luận
  • 逻辑推论 luóji tuīlùnhệ luận logic
  • 合理推论 hélǐ tuīlùnsuy luận hợp lý
  • 必然推论 bìrán tuīlùnkết luận tất nhiên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用语言形式表达出来的推理;推导出来的结论。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

推论 + 出 + kết quả

Suy luận/suy ra được một kết quả hoặc hiện tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

推
论

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1