1Động từ
- suy luận
- suy ra
Ví dụ
Yóu zhè ge qiántí chūfā, kěyǐ tuīlùn chū yǐxià jiéguǒ.
Xuất phát từ tiền đề này, có thể suy luận ra kết quả sau đây.
Kēxuéjiā gēnjù guānchá dào de xiànxiàng tuīlùn chū yǔzhòu zhèngzài péngzhàng.
Các nhà khoa học dựa vào hiện tượng quan sát được suy ra vũ trụ đang giãn nở.
Wǒmen wúfǎ jǐn píng zhè yī tiáo xìnxī jiù tuīlùn tā de dòngjī.
Chúng ta không thể chỉ dựa vào một mẩu thông tin này mà suy ra động cơ của anh ấy.
2Danh từ
- hệ luận
- kết luận rút ra
Ví dụ
Zhè yī tuīlùn shàngwèi dédào shíyàn zhèngshí.
Hệ luận này vẫn chưa được chứng thực qua thực nghiệm.
Zhège tuīlùn zài lǐlùn shàng shì chénglì de.
Hệ luận này đứng vững về mặt lý thuyết.
Wénzhāng zuìhòu déchū le yí gè chūrén-yìliào de tuīlùn.
Cuối bài viết đã đưa ra một kết luận bất ngờ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用语言形式表达出来的推理;推导出来的结论。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
推论 + 出 + kết quả
Suy luận/suy ra được một kết quả hoặc hiện tượng nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
