Chuyển đến nội dung
措辞措辭

cuòcí

Hán Việt: THỐ TỪ

Động từDanh từ

HSK6

1Động từ

  1. dùng từ
  2. chọn lọc từ ngữ
  3. diễn đạt bằng lời văn

Ví dụ

  1. 写官方信函时措辞一定要严谨。

    Xiě guānfāng xìnhán shí cuòcí yídìng yào yánjǐn.Khi viết thư từ chính thức thì việc dùng từ nhất định phải chuẩn xác cẩn trọng.

  2. 这篇发言稿措辞非常得体。

    Zhè piān fāyángǎo cuòcí fēicháng détǐ.Bản phát biểu này dùng từ rất thỏa đáng.

2Danh từ

  1. cách dùng từ
  2. lời lẽ
  3. câu chữ

Ví dụ

  1. 他的措辞引起了对方的不满。

    Tā de cuòcí yǐnqǐ le duìfāng de bùmǎn.Lời lẽ của anh ấy đã gây ra sự bất mãn cho đối phương.

  2. 外交声明中的措辞通常非常讲究。

    Wàijiāo shēngmíng zhōng de cuòcí tōngcháng fēicháng jiǎngjiu.Từ ngữ trong các tuyên bố ngoại giao thường rất được cân nhắc kỹ lưỡng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 措辞严谨 cuòcí yánjǐndùng từ chặt chẽ cẩn trọng
  • 措辞严厉 cuòcí yánlìlời lẽ nghiêm khắc
  • 措辞得体 cuòcí détǐdùng từ thỏa đáng
  • 注意措辞 zhùyì cuòcíchú ý lời ăn tiếng nói

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指说话或写文章时选用词句;也指说写中所选用的字句。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

措辞 + 严厉 / 委婉 / 恳切

Miêu tả phong cách, giọng điệu dùng từ ngữ. VD: 他的回信措辞委婉。– Bức thư hồi âm của anh ấy dùng từ rất khéo léo/uyển chuyển.

注意 / 讲究 + 措辞

Nhắc nhở hoặc chú trọng việc lựa chọn lời nói thích hợp. VD: 在公共场合要注意措辞。– Ở nơi công cộng cần chú ý lời lẽ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

措
辞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1