Chuyển đến nội dung
用语用語

yòngyǔ

Hán Việt: DỤNG NGỮ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、门

1Danh từ

  1. thuật ngữ
  2. cách dùng từ
  3. ngôn ngữ diễn đạt

Ví dụ

  1. 在商务邮件中,用语要礼貌规范。

    Zài shāngwù yóujiàn zhōng, yòngyǔ yào lǐmào guīfàn.Trong thư điện tử thương mại, cách dùng từ cần lịch sự và quy chuẩn.

  2. 这篇学术论文的专业用语非常多。

    Zhè piān xuéshù lùnwén de zhuānyè yòngyǔ fēicháng duō.Thuật ngữ chuyên ngành trong luận văn học thuật này rất nhiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 礼貌用语 lǐmào yòngyǔngôn từ lịch sự
  • 文明用语 wénmíng yòngyǔngôn từ văn minh
  • 专业用语 zhuānyè yòngyǔthuật ngữ chuyên ngành
  • 书面用语 shūmiàn yòngyǔvăn phong viết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指某种场合或某行业中使用的词语或语言风格。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用语 + 规范/恰当/准确

Diễn đạt cách dùng từ có quy chuẩn, thỏa đáng hoặc chính xác hay không.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

用
语

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1