Chuyển đến nội dung
提纯提純

tíchún

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tinh chế
  2. làm tinh khiết
  3. tinh luyện

Ví dụ

  1. 科学家正在研究提纯这种稀有金属的方法。

    Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū tíchún zhè zhǒng xīyǒu jīnshǔ de fāngfǎ.Các nhà khoa học đang nghiên cứu phương pháp tinh chế kim loại hiếm này.

  2. 提纯后的药物纯度非常高。

    Tíchún hòu de yàowù chúndù fēicháng gāo.Thuốc sau khi tinh chế có độ tinh khiết rất cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 提纯技术 tíchún jìshùkỹ thuật tinh chế
  • 化学提纯 huàxué tíchúntinh chế hóa học
  • 提纯方法 tíchún fāngfǎphương pháp tinh chế
  • 多次提纯 duō cì tíchúntinh chế nhiều lần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过物理或化学方法除去杂质,使物质变纯。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật chất + 提纯

đem một chất đi tinh chế/làm tinh khiết. VD: 把粗盐提纯。– Tinh chế muối thô.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

提
纯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1