Chuyển đến nội dung
提炼提煉

tíliàn

Hán Việt: ĐỀ LUYỆN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chiết xuất
  2. tinh luyện
  3. chắt lọc (ý tưởng, tài liệu)

Ví dụ

  1. 汽油是从石油中提炼出来的。

    Qìyóu shì cóng shíyóu zhōng tíliàn chūlái de.Xăng được chiết xuất từ dầu mỏ.

  2. 作者从真实生活中提炼出了深刻的主题。

    Zuòzhě cóng zhēnshí shēnghuó zhōng tíliàn chūle shēnkè de zhǔtí.Tác giả đã chắt lọc từ cuộc sống thực một chủ đề sâu sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 提炼金属 tíliàn jīnshǔtinh luyện kim loại
  • 提炼观点 tíliàn guāndiǎnđúc kết quan điểm
  • 提炼精油 tíliàn jīngyóuchiết xuất tinh dầu
  • 反复提炼 fǎnfù tíliànchắt lọc nhiều lần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用化学或物理方法提纯物质;比喻挑选精华。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……中 + 提炼出……

Chiết xuất hoặc đúc kết ra thứ gì từ nguồn nào đó. VD: 从数据中提炼出规律。– Đúc kết ra quy luật từ dữ liệu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

提
炼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1