1Động từ
- đoán
- phỏng đoán
- suy đoán
Ví dụ
Dàjiā dōu zài chuǎicè shìqing de zhēnxiàng.
Mọi người đều đang suy đoán chân tướng sự việc.
Tā de zhēnshí yìtú ràng rén nányǐ chuǎicè.
Ý đồ thực sự của anh ấy khiến người ta khó mà phỏng đoán.
Zhè zhǐshì wǒ de chuǎicè, bìng méiyǒu shìshí gēnjù.
Đây chỉ là phỏng đoán của tôi, không hề có căn cứ thực tế.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
推测;凭主观推断。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
难以 / 不易 + 揣测
Biểu thị tâm tư, suy nghĩ hoặc sự việc khó lòng phỏng đoán, suy xét. VD: 他的心思难以揣测。(Tâm tư của anh ấy khó mà phỏng đoán.)
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
