Chuyển đến nội dung
推测推測

tuīcè

Hán Việt: THÔI TRẮC

HSK6Lượng từ: 个、项

1Động từ

  1. suy đoán
  2. phỏng đoán

Ví dụ

  1. 根据目前的证据,很难推测真相。

    Gēnjù mùqián de zhèngjù, hěn nán tuīcè zhēnxiàng.

    Căn cứ vào chứng cứ hiện tại, rất khó để suy đoán chân tướng.

  2. 专家推测明年的经济形势会有所好转。

    Zhuānjiā tuīcè míngnián de jīngjì xíngshì huì yǒu suǒ hǎozhuǎn.

    Các chuyên gia suy đoán rằng tình hình kinh tế năm sau sẽ có khởi sắc.

  3. 我们不能单凭主观想法来推测别人的动机。

    Wǒmen bù néng dān píng zhǔguān xiǎngfǎ lái tuīcè biérén de dòngjī.

    Chúng ta không thể chỉ dựa vào suy nghĩ chủ quan để đoán động cơ của người khác.

2Danh từ

  1. sự suy đoán
  2. sự phỏng đoán

Ví dụ

  1. 这只是我的个人推测。

    Zhè zhǐshì wǒ de gèrén tuīcè.

    Đây chỉ là phỏng đoán cá nhân của tôi.

  2. 他的推测后来被科学实验证实了。

    Tā de tuīcè hòulái bèi kēxué shíyàn zhèngshí le.

    Phỏng đoán của anh ấy sau đó đã được thí nghiệm khoa học chứng minh.

  3. 没有事实依据的推测是不可信的。

    Méiyǒu shìshí yījù de tuīcè shì bù kěxìn de.

    Những suy đoán không có căn cứ thực tế là không đáng tin.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 合理推测 hélǐ tuīcèphỏng đoán hợp lý
  • 毫无根据地推测 háowú gēnjù de tuīcèsuy đoán vô căn cứ
  • 推测未来 tuīcè wèiláidự đoán tương lai
  • 证实推测 zhèngshí tuīcèxác thực phỏng đoán

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

根据已知的情况来推想未知的事情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

根据……推测

dựa vào căn cứ nào đó để đưa ra suy đoán. VD: 根据天气推测会下雨。– Căn cứ vào thời tiết suy đoán rằng trời sẽ mưa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

推
测

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1