1Động từ
- suy đoán
- phỏng đoán
Ví dụ
Gēnjù mùqián de zhèngjù, hěn nán tuīcè zhēnxiàng.
Căn cứ vào chứng cứ hiện tại, rất khó để suy đoán chân tướng.
Zhuānjiā tuīcè míngnián de jīngjì xíngshì huì yǒu suǒ hǎozhuǎn.
Các chuyên gia suy đoán rằng tình hình kinh tế năm sau sẽ có khởi sắc.
Wǒmen bù néng dān píng zhǔguān xiǎngfǎ lái tuīcè biérén de dòngjī.
Chúng ta không thể chỉ dựa vào suy nghĩ chủ quan để đoán động cơ của người khác.
2Danh từ
- sự suy đoán
- sự phỏng đoán
Ví dụ
Zhè zhǐshì wǒ de gèrén tuīcè.
Đây chỉ là phỏng đoán cá nhân của tôi.
Tā de tuīcè hòulái bèi kēxué shíyàn zhèngshí le.
Phỏng đoán của anh ấy sau đó đã được thí nghiệm khoa học chứng minh.
Méiyǒu shìshí yījù de tuīcè shì bù kěxìn de.
Những suy đoán không có căn cứ thực tế là không đáng tin.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
根据已知的情况来推想未知的事情。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
根据……推测
dựa vào căn cứ nào đó để đưa ra suy đoán. VD: 根据天气推测会下雨。– Căn cứ vào thời tiết suy đoán rằng trời sẽ mưa.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
