1Động từ
- bắt chuyện, nói chen vào
Ví dụ
Zài hòuchēshì lǐ, zuò zài pángbiān de yí wèi lǎorén zhǔdòng gēn wǒ dāhuà.Trong phòng chờ, một cụ già ngồi bên cạnh chủ động bắt chuyện với tôi.
Tā xìnggé bǐjiào nèixiàng, hěn shǎo zhǔdòng zhǎo rén dāhuà.Tính anh ấy khá hướng nội, rất ít khi chủ động bắt chuyện với người khác.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
接引别人的谈话;乘机跟人说话。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跟/和/同 + ai + 搭话
bắt chuyện hoặc tiếp lời ai đó. Là động từ ly hợp. VD: 我试着跟他搭话,但他没理我。– Tôi thử bắt chuyện với anh ấy, nhưng anh ấy không thèm để ý.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
