Chuyển đến nội dung
搭讪搭訕

dāshàn

Hán Việt: ĐÁP SẠN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. bắt chuyện
  2. lân la làm quen
  3. gợi chuyện

Ví dụ

  1. 那个男孩走过去向她搭讪。

    Nàge nánhái zǒu guòqù xiàng tā dāshàn.Chàng trai đó bước tới bắt chuyện với cô ấy.

  2. 我不喜欢被陌生人搭讪。

    Wǒ bù xǐhuan bèi mòshēngrén dāshàn.Tôi không thích bị người lạ lân la bắt chuyện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 主动搭讪 zhǔdòng dāshànchủ động bắt chuyện
  • 上前搭讪 shàngqián dāshàntiến lên bắt chuyện
  • 找人搭讪 zhǎo rén dāshàntìm người bắt chuyện
  • 搭讪技巧 dāshàn jìqiǎobí quyết bắt chuyện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为了跟人套近乎或排解尴尬而主动找话说。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/跟/找 + ai + 搭讪

bắt chuyện với ai đó. VD: 他鼓起勇气向那位姑娘搭讪。– Anh ấy lấy hết can đảm để bắt chuyện với cô gái đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

搭
讪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1