传统摄影术chuántǒng shèyǐngshùthuật nhiếp ảnh truyền thống
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用光线感光记录物象的技术。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
摄影术 + 的 + 发明 / 发展 / 普及
Biểu thị sự ra đời, phát triển hoặc phổ biến của thuật nhiếp ảnh. VD: 摄影术的普及让拍照变得很容易。– Sự phổ biến của thuật nhiếp ảnh khiến việc chụp ảnh trở nên rất dễ dàng.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.