Chuyển đến nội dung
摩擦力

mócālì

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. lực ma sát

Ví dụ

  1. 下雨天路滑是因为地面摩擦力变小了。

    Xiàyǔtiān lù huá shì yīnwèi dìmian mócālì biàn xiǎo le.Đường trơn ngày mưa là do lực ma sát của mặt đất bị giảm đi.

  2. 鞋底的花纹可以增加摩擦力,防止滑倒。

    Xiédǐ de huāwén kěyǐ zēngjiā mócālì, fángzhǐ huádǎo.Hoa văn ở đế giày có thể làm tăng lực ma sát, chống trơn trượt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 静摩擦力 jìngmócālìlực ma sát nghỉ
  • 滑动摩擦力 huádòng mócālìlực ma sát trượt
  • 增加摩擦力 zēngjiā mócālìtăng lực ma sát
  • 减小摩擦力 jiǎnxiǎo mócālìgiảm lực ma sát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

阻碍两接触物体相对运动或相对运动趋势的相互作用力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

增大 / 减小 + 摩擦力

Tăng hoặc giảm lực ma sát trong ngữ cảnh vật lý hoặc đời sống. VD: 涂润滑油可以减小摩擦力。– Bôi dầu bôi trơn có thể làm giảm lực ma sát.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

摩
擦
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1