Chuyển đến nội dung
撤职撤職

chèzhí

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. cách chức
  2. bãi chức

Ví dụ

  1. 由于严重违纪,他被撤职查办。

    Yóuyú yánzhòng wéijì, tā bèi chèzhí chábàn.Do vi phạm kỷ luật nghiêm trọng, ông ấy bị cách chức để điều tra.

  2. 董事会决定撤职这名不称职的经理。

    Dǒngshìhuì juédìng chèzhí zhè míng bù chènjí de jīnglǐ.Hội đồng quản trị quyết định cách chức vị giám đốc yếu kém này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 撤职处分 chèzhí chǔfènkỷ luật cách chức
  • 予以撤职 yǔyǐ chèzhítiến hành cách chức
  • 免职撤职 miǎnzhí chèzhíbãi chức cách chức
  • 被撤职 bèi chèzhíbị cách chức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

撤销职务,解除官职或职务处分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + 撤职

bị cách chức. VD: 他因贪污被撤职。– Anh ta bị cách chức vì tham ô.

撤职 + tân ngữ (người)

cách chức ai. VD: 上级决定撤职该局长。– Cấp trên quyết định cách chức cục trưởng đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

撤
职

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1