Chuyển đến nội dung
免职免職

miǎnzhí

Hán Việt: MIỄN CHỨC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. miễn chức
  2. cách chức
  3. thôi chức

Ví dụ

  1. 由于工作失职,他被免职了。

    Yóuyú gōngzuò shīzhí, tā bèi miǎnzhí le.Do thiếu trách nhiệm trong công việc, ông ấy đã bị miễn chức.

  2. 董事会决定免除他的总经理职务。

    Dǒngshìhuì juédìng miǎnchú tā de zǒngjīnglǐ zhíwù.Hội đồng quản trị quyết định bãi nhiệm chức vụ tổng giám đốc của ông ta.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 被免职 bèi miǎnzhíbị miễn chức
  • 免职处分 miǎnzhí chǔfènkỷ luật bãi chức
  • 予以免职 yǔyǐ miǎnzhítiến hành bãi nhiệm
  • 撤职免职 chèzhí miǎnzhícách chức bãi nhiệm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

免去职务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + 免职 / 予以 + 免职

Động từ mang sắc thái pháp lý/hành chính, thường dùng ở thể bị động hoặc trong văn bản chính thức.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

免
职

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1