Chuyển đến nội dung
支票簿

zhīpiàobù

Hán Việt: CHI PHIẾU BẠC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 本

1Danh từ

  1. sổ séc
  2. tập séc

Ví dụ

  1. 她从手提包里拿出支票簿写了一张支票。

    Tā cóng shǒutíbāo lǐ ná chū zhīpiàobù xiě le yì zhāng zhīpiào.Cô ấy lấy cuốn sổ séc từ túi xách ra viết một tấm séc.

  2. 请保管好你的支票簿,防止遗失。

    Qǐng bǎoguǎn hǎo nǐ de zhīpiàobù, fángzhǐ yíshī.Xin hãy bảo quản cẩn thận sổ séc của bạn để tránh bị thất lạc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一本支票簿 yī běn zhīpiàobùmột cuốn sổ séc
  • 开支票簿 kāi zhīpiàobùmở sổ séc
  • 遗失支票簿 yíshī zhīpiàobùlàm mất sổ séc
  • 银行支票簿 yínháng zhīpiàobùsổ séc ngân hàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装订成册供逐张撕用的支票本。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + 支票簿 + 里 + động từ

Từ trong cuốn sổ séc làm gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

支
票
簿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1