Chuyển đến nội dung
簿

bù

HSK6Lượng từ: 本

1Danh từ

  1. sổ
  2. vở ghi chép

Ví dụ

  1. 请在登记簿上写下您的姓名。

    Qǐng zài dēngjìbù shang xiěxia nín de xìngmíng.

    Xin vui lòng ghi tên của bạn vào sổ đăng ký.

  2. 会计正在仔细核对账簿。

    Kuàijì zhèngzài zǐxì héduì zhàngbù.

    Kế toán đang cẩn thận đối chiếu sổ sách.

  3. 这本练习簿已经写满了。

    Zhè běn liànxíbù yǐjīng xiěmǎn le.

    Cuốn vở bài tập này đã được viết kín rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 登记簿 dēngjìbùsổ đăng ký
  • 账簿 zhàngbùsổ sách kế toán
  • 练习簿 liànxíbùvở bài tập
  • 名簿 míngbùdanh bạ, sổ danh sách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

账本或记录事项的册子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 簿 + 上 + động từ

thực hiện hành động ghi chép hoặc kiểm tra trên cuốn sổ nào đó. VD: 在账簿上记录。 – Ghi chép vào sổ cái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

簿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “簿” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1