Chuyển đến nội dung
收割

shōugē

Hán Việt: THU CÁT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thu hoạch
  2. gặt hái (mùa màng, ngũ cốc)

Ví dụ

  1. 农民们正在田里收割小麦。

    Nóngmínmen zhèngzài tián lǐ shōugē xiǎomài.Các bác nông dân đang gặt lúa mì trên đồng.

  2. 秋天到了,水稻迎来了收割的季节。

    Qiūtiān dào le, shuǐdào yínglái le shōugē de jìjié.Mùa thu đã đến, lúa nước bước vào mùa thu hoạch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 收割庄稼 shōugē zhuāngjiagặt hoa màu
  • 收割小麦 shōugē xiǎomàigặt lúa mì
  • 收割机 shōugējīmáy gặt / máy thu hoạch
  • 收割季节 shōugē jìjiémùa gặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

割取农作物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

收割 + 庄稼/水稻/小麦

Động từ mang tân ngữ là nông sản cần cắt hoặc gặt từ thân cây.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

收
割

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “收割” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1