Chuyển đến nội dung
收割机收割機

shōugējī

Hán Việt: THU CÁT CƠ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 台、架

1Danh từ

  1. máy gặt
  2. máy thu hoạch

Ví dụ

  1. 田野里好几台收割机正在忙碌着。

    Tiányě lǐ hǎo jǐ tái shōugējī zhèngzài mánglù zhe.Trên cánh đồng có mấy chiếc máy gặt đang bận rộn làm việc.

  2. 使用联合收割机大大提高了收获效率。

    Shǐyòng liánhé shōugējī dàdà tígāo le shōuhuò xiàolǜ.Sử dụng máy gặt đập liên hợp đã nâng cao đáng kể hiệu suất thu hoạch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 联合收割机 liánhé shōugējīmáy gặt đập liên hợp
  • 开收割机 kāi shōugējīlái máy gặt
  • 小麦收割机 xiǎomài shōugējīmáy thu hoạch lúa mì
  • 一台收割机 yī tái shōugējīmột chiếc máy gặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

收割农作物的机械。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开 / 驾驶 + 收割机

điều khiển máy gặt. VD: 他学会了开收割机。– Anh ấy đã học lái máy gặt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

收
割
机

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1