Chuyển đến nội dung
放慢速度

fàngmànsùdù

Hán Việt: PHÓNG MẠN TỐC ĐỘ

Cụm động từ

HSK5

1Cụm động từ

  1. giảm tốc độ
  2. hạ tốc độ
  3. làm chậm tốc độ lại

Ví dụ

  1. 前方施工,请放慢速度。

    Qiánfāng shīgōng, qǐng fàngmàn sùdù.Phía trước đang thi công, xin hãy giảm tốc độ.

  2. 雨天路滑,开车要放慢速度。

    Yǔtiān lù huá, kāichē yào fàngmàn sùdù.Trời mưa đường trơn, lái xe cần phải giảm tốc độ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 适度放慢速度 shìdù fàngmàn sùdùgiảm tốc độ vừa phải
  • 明显放慢速度 míngxiǎn fàngmàn sùdùgiảm tốc độ rõ rệt
  • 放慢车速行驶 fàngmàn chēsù xíngshǐchạy xe giảm tốc độ
  • 要求放慢速度 yāoqiú fàngmàn sùdùyêu cầu giảm tốc độ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

降低前进或运转的快慢程度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放慢速度 + động từ

làm gì đó với tốc độ chậm hơn. VD: 司机放慢速度通过路口。– Tài xế giảm tốc độ đi qua ngã tư.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

放
慢
速
度

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1