1Danh từ
- hiệu ứng
- tác động
- kết quả sinh ra
Ví dụ
Zhè yī zhèngcè zài quánguó fànwéi nǐ yǐnqǐ le jījí de xiàoyìng.Chính sách này đã tạo ra hiệu ứng tích cực trên phạm vi toàn quốc.
Míngxīng dàiyán wǎngwǎng néng dàilái jùdà de jīngjì xiàoyìng.Ngôi sao làm đại diện thương hiệu thường có thể mang lại hiệu ứng kinh tế to lớn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
物理的、化学的现象或某种活动产生的影响、成效。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
产生 / 引起 + ... + 效应
kết hợp với động từ biểu thị việc tạo ra hoặc dẫn đến hiệu ứng nhất định. VD: 这部电影引起了很大的轰动效应。– Bộ phim này đã gây ra hiệu ứng chấn động lớn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
